TIỀN THÁI LAN BẰNG BAO NHIÊU TIỀN VIỆT

     

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bạn đang xem: Tiền thái lan bằng bao nhiêu tiền việt


Các loại tiền tệ hàng đầu

EUREuroGBPBảng AnhUSDĐô-la MỹINRRupee Ấn ĐộCADĐô-la CanadaAUDĐô-la Úc CHFFranc Thụy SĩMXNPeso Mexico1EUREuro1GBPBảng Anh1USDĐô-la Mỹ1INRRupee Ấn Độ
10,846051,0572082,318901,356281,498511,0306020,99330
1,1819611,2495097,292301,602981,771081,2181324,81190
0,945900,80032177,865001,282901,417430,9748519,85750
0,012150,010280,0128410,016480,018200,012520,25503

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.


Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn THB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

Xem thêm: Kinh Nghiệm Thuê Xe Máy Phú Yên (Cập Nhật 04/2022), Cho Thuê Xe Máy Tuy Hòa Phú Yên


Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá THB sang VND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.


Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. dambritourist.vn cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

Xem thêm: Voucher Vinpearl Nha Trang 3 Ngày 2 Đêm Ưu Đãi Giá Sốc, Nghỉ Dưỡng 3 Ngày 2 Đêm Nha Trang


*

Tỷ giá chuyển đổi Baht Thái / Đồng Việt Nam
1 THB673,15500 VND
5 THB3365,77500 VND
10 THB6731,55000 VND
20 THB13463,10000 VND
50 THB33657,75000 VND
100 THB67315,50000 VND
250 THB168288,75000 VND
500 THB336577,50000 VND
1000 THB673155,00000 VND
2000 THB1346310,00000 VND
5000 THB3365775,00000 VND
10000 THB6731550,00000 VND

Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Baht Thái
1 VND0,00149 THB
5 VND0,00743 THB
10 VND0,01486 THB
20 VND0,02971 THB
50 VND0,07428 THB
100 VND0,14855 THB
250 VND0,37139 THB
500 VND0,74277 THB
1000 VND1,48554 THB
2000 VND2,97108 THB
5000 VND7,42770 THB
10000 VND14,85540 THB

Company and team

dambritourist.vn is the trading name of dambritourist.vn, which is authorised by the Financial Conduct Authority under the Electronic Money Regulations 2011, Firm Reference 900507, for the issuing of electronic money.